nhân đạo

noun
  1. humanity; humane
    • nhân đạo chủ nghĩa
      humanitarianism

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhân đạo
Một bác sĩ đang chăm sóc bệnh nhân với tinh thần nhân đạo.